lịch thiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết cách giao tiếp, ứng xử một cách tinh tế, nhã nhặn và có văn hóa trong các mối quan hệ xã hội: "lịch thiệp" dùng để miêu tả phẩm chất của một người khéo léo, từng trải và tế nhị trong giao tiếp, tạo được thiện cảm.
- Có phong thái tao nhã, lễ độ và tôn trọng người khác: Tính từ này nhấn mạnh sự tinh tế trong cử chỉ, lời nói và thái độ, phù hợp với các chuẩn mực xã hội cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phong cách nói chuyện của ông ấy rất lịch thiệp và dễ chịu.
- Dù trong tình huống căng thẳng, cô ấy vẫn giữ thái độ lịch thiệp.
- Một người lịch thiệp luôn biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của đối phương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự lịch thiệp" (danh từ): chỉ phẩm chất, đức tính lịch thiệp.
- Sự lịch thiệp của chủ nhà khiến tất cả khách mời đều cảm thấy được trân trọng.
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi đánh giá cao phẩm chất con người, thường gắn với hình ảnh những người có học thức, có địa vị xã hội hoặc kinh nghiệm sống phong phú.
Biến thể và từ gần giống
- Lịch sự (tính từ): có cách cư xử đúng mực, phép tắc. (Tuy nhiên, "lịch thiệp" thường hàm ý sự tinh tế, khéo léo và từng trải hơn "lịch sự").
- Tinh tế (tính từ): sắc sảo, nhạy cảm và khéo léo trong cảm nhận hoặc ứng xử.
- Nhã nhặn (tính từ): có thái độ, lời nói nhẹ nhàng, lễ độ.
Từ đồng nghĩa
- Tao nhã: thanh nhã, lịch sự một cách sang trọng.
- Lễ độ: có thái độ kính trọng, đúng phép tắc.
- Khéo léo: khôn khéo, biết cách xử sự.
Từ trái nghĩa
- Thô lỗ: cư xử thiếu tế nhị, văn hóa.
- Cộc cằn: thô bạo trong lời nói, cử chỉ.
- Bất lịch sự: không giữ phép tắc tối thiểu trong giao tiếp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn nói lịch thiệp: có lời nói khéo léo, tế nhị.
- Là một luật sư, anh ấy nổi tiếng với khả năng ăn nói lịch thiệp trước tòa.
- Cử chỉ lịch thiệp: hành động, điệu bộ thể hiện sự tinh tế, lễ độ.
- Cử chỉ lịch thiệp như mở cửa cho phụ nữ đã trở thành thói quen của anh.
- Biết giao thiệp giỏi, đã từng trải nhiều trong việc giao tế xã hội.